Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shalt

/ʃælt/

(từ hiếm,nghĩa hiếm) ngôi 2 số ít thời hiện tại của shall

Định nghĩa tiếng Anh

2d per. sing. of Shall.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...