Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shamanic

phổ biến #27706
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shamanic

//

* tính từ
  • thuộc shaman
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to Shamanism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...