Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shamateur

/'ʃæmәtә:/
Biến thể từ shamateurs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shamateur

//

* danh từ
  • (kinh bỉ, thể dục thể thao) vận động viên nghiệp dư được thuê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...