Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15858

shambles

/'ʃæmblz/

danh từ số nhiều

  • lò mổ, lò sát sinh
  • cảnh chiếm giết loạn xạ
  • mớ hỗn độn; sự hỗn loạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a condition of great disorder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...