shambolic
/ʃæm'bɒlik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shambolic
//
* tính từ<đùa> lộn xộn, hỗn loạn
Định nghĩa tiếng Anh
a. (British slang) disorderly or chaotic
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. (British slang) disorderly or chaotic
Đang tải...