Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shamefacedness

/'ʃeim,feistnis/

danh từ

  • tính e thẹn, tính bẽn lẽn, tính hay xấu hổ
  • (thơ ca) tính khiêm tốn, tính kín đáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...