Từ điển Anh–Việt

109,055 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27697

shamefully

//

* phó từ
  • đáng hổ thẹn, ô danh, ngượng, xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a dishonorable manner or to a dishonorable degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...