Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shamefully

phổ biến #27697
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shamefully

//

* phó từ
  • đáng hổ thẹn, ô danh, ngượng, xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a dishonorable manner or to a dishonorable degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...