shamefully
phổ biến #27697
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shamefully
//
* phó từ- đáng hổ thẹn, ô danh, ngượng, xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh
r in a dishonorable manner or to a dishonorable degree