shamefulness
/ˊʃeimfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shamefulness
//
* danh từ- sự đáng hổ thẹn, sự ô danh, sự ngượng, sự xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh
n. unworthiness meriting public disgrace and dishonor