Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shamefulness

/ˊʃeimfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shamefulness

//

* danh từ
  • sự đáng hổ thẹn, sự ô danh, sự ngượng, sự xấu hổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. unworthiness meriting public disgrace and dishonor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...