Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shamelessly

/'ʃeimlisli/ phổ biến #18695
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shamelessly

//

* phó từ
  • không biết hổ thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở trẽn, trơ tráo
Định nghĩa tiếng Anh

r without shame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...