Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18695

shamelessly

//

* phó từ
  • không biết hổ thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở trẽn, trơ tráo
Định nghĩa tiếng Anh

r without shame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...