Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shamelessness

/'ʃeimlisnis/ phổ biến #39467
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shamelessness

/'ʃeimlisnis/

danh từ

  • sự không biết thẹn, sự không biết xấu hổ, sự vô liêm sỉ, sự trơ trẽn
Định nghĩa tiếng Anh

n. behavior marked by a bold defiance of the proprieties and lack of shame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...