Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39467

shamelessness

/'ʃeimlisnis/

danh từ

  • sự không biết thẹn, sự không biết xấu hổ, sự vô liêm sỉ, sự trơ trẽn
Định nghĩa tiếng Anh

n. behavior marked by a bold defiance of the proprieties and lack of shame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...