Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shandygaff

/'ʃændi/

danh từ

  • bia pha nước chanh
Định nghĩa tiếng Anh

n a drink made of beer and lemonade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...