Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shangri-la

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shangri-la

//

* danh từ
  • xứ sở tưởng tượng vô cùng hạnh phúc
Định nghĩa tiếng Anh

n any place of complete bliss and delight and peace

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...