Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shapelessness

/'ʃeiplisnis/

danh từ

  • sự không có hình dạng
  • sự dị hình; tính dị dạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amorphous or indefinite shape\nn. the quality of lacking an esthetically pleasing shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...