Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shapelessness

/'ʃeiplisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shapelessness

/'ʃeiplisnis/

danh từ

  • sự không có hình dạng
  • sự dị hình; tính dị dạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amorphous or indefinite shape n. the quality of lacking an esthetically pleasing shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...