Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

share a video

/ʃeə ə ˈvɪdiəʊ/

Nghĩa thường dùng

chia sẻ một video cụm từ

“I want to share a video with my friends.”Tôi muốn chia sẻ một video với bạn bè.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...