Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

share bone

/'ʃeə'boun/

danh từ

  • danh từ
  • (giải phẫu) xương mu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...