Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

share health information

/ʃɛr hɛlθ ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa thường dùng

chia sẻ thông tin sức khỏe cụm từ

“Doctors share health information to improve patient care.”Các bác sĩ chia sẻ thông tin sức khỏe để cải thiện chăm sóc bệnh nhân.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...