Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

share healthy habits

/ʃɛr ˈhɛlθi ˈhæbɪts/

Nghĩa thường dùng

chia sẻ thói quen lành mạnh cụm từ

“I like to share healthy habits with my friends.”Tôi thích chia sẻ thói quen lành mạnh với bạn bè.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...