share healthy habits
Nghĩa thường dùng
“I like to share healthy habits with my friends.”Tôi thích chia sẻ thói quen lành mạnh với bạn bè.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I like to share healthy habits with my friends.”Tôi thích chia sẻ thói quen lành mạnh với bạn bè.
Đang tải...