share meal prep tips
Nghĩa thường dùng
“I love to share meal prep tips with my friends.”Tôi thích chia sẻ mẹo chuẩn bị bữa ăn với bạn bè.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I love to share meal prep tips with my friends.”Tôi thích chia sẻ mẹo chuẩn bị bữa ăn với bạn bè.
Đang tải...