Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

share meal prep tips

/ʃɛr miːl prɛp tɪps/

Nghĩa thường dùng

chia sẻ mẹo chuẩn bị bữa ăn cụm từ

“I love to share meal prep tips with my friends.”Tôi thích chia sẻ mẹo chuẩn bị bữa ăn với bạn bè.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...