share nutritional knowledge
Nghĩa thường dùng
“We should share nutritional knowledge to improve community health.”Chúng ta nên chia sẻ kiến thức dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We should share nutritional knowledge to improve community health.”Chúng ta nên chia sẻ kiến thức dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đang tải...