share recipes
Nghĩa thường dùng
“I love to share recipes with my friends and family.”Tôi thích chia sẻ công thức nấu ăn với bạn bè và gia đình.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I love to share recipes with my friends and family.”Tôi thích chia sẻ công thức nấu ăn với bạn bè và gia đình.
Đang tải...