Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

share secrets

/ʃɛə ˈsiːkrɪts/

Nghĩa thường dùng

chia sẻ bí mật cụm từ

“We love to share secrets with each other.”Chúng tôi thích chia sẻ bí mật với nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...