share toys
Nghĩa thường dùng
“The kids share toys at school.”Bọn trẻ chia sẻ đồ chơi ở trường.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The kids share toys at school.”Bọn trẻ chia sẻ đồ chơi ở trường.
Đang tải...