Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

share-out

/'ʃeəaut/

danh từ

  • sự chia lãi (tính theo cổ phần)
  • tiền chơi họ được chia
Biến thể từ share-outs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a distribution in shares

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...