Từ điển Anh–Việt

112.305 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sharecropper

/'ʃeəkrɔpə/ phổ biến #19288
Biến thể từ sharecroppers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sharecropper

/'ʃeəkrɔpə/

danh từ

  • người cấy rẽ, người lĩnh canh
Định nghĩa tiếng Anh

n. small farmers and tenants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...