Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19288

sharecropper

/'ʃeəkrɔpə/

danh từ

  • người cấy rẽ, người lĩnh canh
Định nghĩa tiếng Anh

n. small farmers and tenants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...