Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sharepusher

/'ʃeə,puʃə/

danh từ

  • (thông tục) người bán cổ phần (thường là cổ phần không có giá trị)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...