Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31916

sharer

/'ʃeərə/

danh từ

  • người chung phần
  • người được chia phần
Biến thể từ sharers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who has or gives or receives a part or a share

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...