Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26598

shareware

//

  • phần mềm cổ đông, phần mềm tự nguyện
Định nghĩa tiếng Anh

n. software that is available free of charge; may be distributed for evaluation with a fee requested for additional features or a manual etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...