Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shark jaw /ʃɑːrk dʒɔː/

danh từ

  • tòa nhà có hình dáng giống hàm cá mập (thường là biệt danh cho một tòa nhà cụ thể)
    • Shark Jaw building: tòa nhà Hàm Cá Mập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...