shark-oil
/'ʃɑ:kɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shark-oil
/'ʃɑ:kɔil/
danh từ
- dầu gan cá mập
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...