Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37201

sharkskin

/'ʃɑ:kskin/

danh từ

  • da cá mập
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải sakin
Định nghĩa tiếng Anh

n. a smooth crisp fabric

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...