Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sharkskin

/'ʃɑ:kskin/ phổ biến #37201
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sharkskin

/'ʃɑ:kskin/

danh từ

  • da cá mập
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải sakin
Định nghĩa tiếng Anh

n. a smooth crisp fabric

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...