sharp drop
Nghĩa thường dùng
sự giảm mạnh
cụm từ
“There was a sharp drop in temperature last night.”Nhiệt độ đã giảm mạnh vào tối qua.
Từ điển Anh–Việt
111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There was a sharp drop in temperature last night.”Nhiệt độ đã giảm mạnh vào tối qua.
Đang tải...