Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sharp-eared

/'ʃɑ:p'iəd/

tính từ

  • có tai nhọn
  • thính tai
Định nghĩa tiếng Anh

s. having keen hearing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...