Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sharp-nosed

/'ʃɑ:p'nouzd/

tính từ

  • có mũi nhọn
  • thính mũi
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a sharply pointed nose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...