Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sharp-set

/'ʃɑ:p'set/

tính từ

  • đói cồn cào
  • đặt thành góc nhọn
Định nghĩa tiếng Anh

s extremely hungry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...