Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sharp-sighted

/'ʃɑ:p'saitid/

tính từ

  • tinh mắt
Định nghĩa tiếng Anh

s having very keen vision\ns keenly perceptive or alert

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...