Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sharp-witted

/'ʃɑ:p'witid/

tính từ

  • thông minh, lanh lợi, nhanh trí
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having an acute or nicely discerning mind.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...