Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sharp-witted

/'ʃɑ:p'witid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sharp-witted

/'ʃɑ:p'witid/

tính từ

  • thông minh, lanh lợi, nhanh trí
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having an acute or nicely discerning mind.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...