Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sharpnel

/'ʃræpnl/

danh từ

  • đạn chì; mảnh sắt (để nạp đạn đại bác, bom...)
  • bộ phận nổ thành mảnh (trong quả bom)
  • mảnh đạn, mảnh bom
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...