Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shatterproof

/'ʃætəpru:f/ phổ biến #38791
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shatterproof

/'ʃætəpru:f/

tính từ

  • không vỡ được, không gãy được
Định nghĩa tiếng Anh

s. resistant to shattering or splintering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...