Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38791

shatterproof

/'ʃætəpru:f/

tính từ

  • không vỡ được, không gãy được
Định nghĩa tiếng Anh

s. resistant to shattering or splintering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...