Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shatters

/'ʃætəz/

danh từ số nhiều

  • những mảnh vỡ, những mảnh gãy
    • to smash in (into) shatters: đập tan ra từng mảnh
Định nghĩa tiếng Anh

v break into many pieces\nv damage or destroy\nv cause to break into many pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...