Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shatters

/'ʃætəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shatters

/'ʃætəz/

danh từ số nhiều

  • những mảnh vỡ, những mảnh gãy
    • to smash in (into) shatters: đập tan ra từng mảnh
Định nghĩa tiếng Anh

v break into many pieces v damage or destroy v cause to break into many pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...