Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shattery

/'ʃætərɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shattery

//

* tính từ
  • dễ vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Easily breaking into pieces; not compact; loose of texture; brittle; as, shattery spar.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...