Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shattery

//

* tính từ
  • dễ vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Easily breaking into pieces; not compact; loose of\n texture; brittle; as, shattery spar.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...