Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shave-hook

/'ʃeiv'huk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shave-hook

/'ʃeiv'huk/

danh từ

  • cái cạo gỉ (kim loại trước khi hàn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...