Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shaveling

/'ʃeivliɳ/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) người đầu trọc, thầy tu, ông sư
Định nghĩa tiếng Anh

n. A man shaved; hence, a monk, or other religious; -- used\n in contempt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...