Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shavetail

/'ʃeivteil/

danh từ

  • (từ lóng) thiếu uý mới được đề bạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...