Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shavetail

/'ʃeivteil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shavetail

/'ʃeivteil/

danh từ

  • (từ lóng) thiếu uý mới được đề bạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...