Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shaving-brush

/'ʃeiviɳbrʌʃ/

danh từ

  • chổi (xoa xà phòng) cạo râu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...