Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shaving-cream

/'ʃeiviɳkri:m/

danh từ

  • kem cạo râu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...