Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shaving-cream

/'ʃeiviɳkri:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shaving-cream

/'ʃeiviɳkri:m/

danh từ

  • kem cạo râu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...