Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shay

/ʃei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shay

/ʃei/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt), (thông tục) (như) chaise
Định nghĩa tiếng Anh

n a carriage consisting of two wheels and a calash top; drawn by a single horse

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...