shay
/ʃei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shay
/ʃei/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt), (thông tục) (như) chaise
Định nghĩa tiếng Anh
n a carriage consisting of two wheels and a calash top; drawn by a single horse