Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shea tree

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shea tree

//

* danh từ
  • cây hạt mỡ (loài cây Tây phi, hạt cho một chất mỡ trắng, dùng để ăn hay thắp đèn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...