Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sheading

/'ʃi:diɳ/

danh từ

  • khu vực hành chính (ở đảo Man)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. A tithing, or division, in the Isle of Man, in which\n there is a coroner, or chief constable. The island is divided into six\n sheadings.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...