shear-legs
/ʃiəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shear-legs
/ʃiəz/
-legs)/'ʃiəlegz/
danh từ số nhiều
- (hàng hải) cần trục nạng
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...