Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheartail

/'ʃiəteil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheartail

/'ʃiəteil/

danh từ

  • (động vật học) chim ruồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The common tern. n. Any one of several species of humming birds of the genus Thaumastura having a long forked tail.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...